liên hoàn

Học thuật
Thân thiện
liên hoàn

Một chuỗi các sự kiện liên hoàn đã dẫn đến kết quả bất ngờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nối tiếp nhau, kế tiếp nhau một cách liên tục, tạo thành một chuỗi: "Liên hoàn" mô tả sự kết nối hoặc diễn ra theo trình tự, không bị gián đoạn, giống như các mắt xích trong một dây chuyền.
    • tính chất vòng tròn, lặp lại: Trong một số lĩnh vực như văn học, "liên hoàn" chỉ việc câu cuối của bài này được lặp lại làm câu đầu của bài kế tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hệ thống máy móc này hoạt động theo chế liên hoàn, bộ phận này dừng thì toàn bộ dây chuyền ngừng theo.
    • Đây một vụ án liên hoàn, với nhiều tội phạm hành vi nối tiếp nhau.
    • Thể thơ liên hoàn tạo cảm giác mạch thơ liền mạch, bài sau nối tiếp bài trước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Móc xích liên hoàn": Cụm từ nhấn mạnh sự liên kết chặt chẽ, khăng khít giữa các sự vật, sự việc, nơi sự tồn tại của cái này phụ thuộc vào cái kia.

    • Các sự kiện lịch sử tạo thành một móc xích liên hoàn không thể tách rời.
  • "Liên hoàn bất khả phân": Cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương hoặc lập luận, chỉ sự gắn bó mật thiết đến mức không thể chia cắt.

    • Tình cảm giữa họ đã trở nên liên hoàn bất khả phân.
Biến thể từ gần giống
  • Liên tiếp (tính từ, phó từ): Xảy ra cái này ngay sau cái kia, không khoảng cách thời gian đáng kể. (Khác với "liên hoàn" ở chỗ nhấn mạnh tính kế tiếp về thời gian hơn sự kết nối vòng tròn hay phụ thuộc).
  • Liên tục (tính từ, phó từ): Diễn ra không ngừng, không bị đứt quãng. (Nhấn mạnh tính không gián đoạn).
  • Chuỗi (danh từ): Một loạt các sự vật, sự việc nối tiếp nhau. ( danh từ chỉ tập hợp, trong khi "liên hoàn" tính từ mô tả tính chất).
Từ đồng nghĩa
  • Tiếp nối: Nối tiếp nhau.
  • Kế tiếp: Cái này đến sau cái kia.
  • Tuần hoàn: Lặp đi lặp lại theo một chu kỳ (gần nghĩa với khía cạnh "vòng tròn" của "liên hoàn").
Các cụm từ liên quan
  • Phương pháp liên hoàn: Phương pháp giảng dạy hoặc học tập các kiến thức, kỹ năng được sắp xếp nối tiếp hỗ trợ lẫn nhau.
  • Cỗ máy liên hoàn: Cỗ máy các bộ phận vận hành phụ thuộc kích hoạt lẫn nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Vòng luẩn quẩn liên hoàn: Chỉ một tình huống xấu lặp đi lặp lại không lối thoát, nơi nguyên nhân kết quả quay vòng tạo ra nhau.
    • Công ty rơi vào vòng luẩn quẩn liên hoàn: nợ nần -> không trả lương -> nhân viên nghỉ việc -> kinh doanh đình trệ -> nợ thêm.
liên hoàn

Một chuỗi các sự kiện liên hoàn đã dẫn đến kết quả bất ngờ.

  1. Nối liền nhau như vòng dây chuyền: Kỹ thuật liên hoàn.
  2. Thể thơ câu cuối bài trên được nhắc lại thành câu đầu bài dưới.

Từ gần giống

Từ chứa "liên hoàn"